kí lục
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Chức quan hoặc người làm công việc ghi chép, sao lục văn thư, tài liệu: "kí lục" chỉ người giữ sổ sách, biên chép các văn bản hành chính hoặc tư pháp trong thời kỳ phong kiến hoặc thời thuộc địa.
- Thư ký, người viết thuê: Trong ngữ cảnh lịch sử, "kí lục" tương đương với thư ký, người chuyên viết chữ cho người khác (thường là cho quan lại hoặc thầy kiện).
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy giữ chức thư ký ghi chép sổ sách trong dinh quan tổng đốc.)
- (Người làm công việc sao chép văn thư cần có chữ viết đẹp và làm việc nhanh chóng.)
- (Trong thời kỳ Pháp đô hộ, thư ký sao lục thường là người Việt biết cả chữ Hán và chữ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kí lục tòa án": người ghi chép biên bản tại tòa án, thường là thư ký tòa.
- Kí lục tòa án có nhiệm vụ ghi lại lời khai của các bên. (Thư ký tòa án có nhiệm vụ ghi chép lời khai của các bên liên quan.)
"nghề kí lục": công việc sao chép văn bản, thường được coi là một nghề trong xã hội xưa.
- Nghề kí lục đòi hỏi tính tỉ mỉ và cẩn thận. (Công việc sao chép văn thư yêu cầu sự tỉ mỉ và cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Ký lục (biến thể chính tả, phổ biến hơn trong chữ Quốc ngữ): có cùng nghĩa.
- Anh ta xin làm ký lục cho một vị quan. (Anh ta xin làm thư ký cho một vị quan.)
Thư ký (danh từ): người giúp việc văn phòng, ghi chép và sắp xếp giấy tờ — từ hiện đại tương đương với "kí lục".
- Thư ký của giám đốc đã lên lịch họp. (Người trợ lý của giám đốc đã sắp xếp lịch họp.)
Từ đồng nghĩa
- Ký sinh (danh từ, cổ): người viết thuê, sao chép văn bản.
- Lục sự (danh từ, cổ): người ghi chép trong công sở thời phong kiến.
Thành ngữ liên quan
- Tay kí lục (cổ, thường dùng với nghĩa miệt thị): người chỉ biết sao chép, không có tư duy sáng tạo.
- Hắn chỉ là một tay kí lục, chẳng biết gì ngoài việc chép lại lời người khác. (Hắn chỉ là một người sao chép đơn thuần, không có khả năng sáng tạo.)